PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 31
allegorical
Mới
allegorical
allegorical
/
ˌ
ælə
ˈ
ɡɔɹəkəl/
mang tính ngụ ngôn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau