PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 31
quadratic
Mới
quadratic
quadratic
/kwɑ
ˈ
dɹætɪk/
(toán học) bậc hai, có dạng hình vuông
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau