PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 31
inconclusive
Mới
inconclusive
inconclusive
/
ˌ
ɪnkən
ˈ
klusɪv/
chưa có kết luận
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau