PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 31
nostalgia
Mới
nostalgia
nostalgia
/nɔ
ˈ
stældʒə/
nỗi nhớ quê, nỗi hoài niệm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau