PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 31
irregularly
Mới
irregularly
irregularly
/
ˌ
ɪ
ˈ
ɹɛɡjəlɝli/
không đều
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau