PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 31
geologic
Mới
geologic
geologic
/
ˌ
dʒi.ə
ˈ
lɑdʒɪk/
(như geological) thuộc địa chất, thuộc địa chất học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau