PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 3
wrath
Mới
wrath
wrath
/
ˈ
ɹæθ/
(văn chương) cơn thịnh nộ, sự trừng phạt như trời giáng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau