PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 3
variability
Mới
variability
variability
/vɛɹiə
ˈ
bɪlɪti/
tính biến động, độ biến thiên
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau