PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 3
directional
Mới
directional
directional
/daɪ
ˈ
ɹɛkʃɪnəl/
thuộc phương hướng, có tính định hướng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau