PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 3
crust
Mới
crust
crust
/
ˈ
kɹʌst/
(bánh mì) vỏ (rìa), (trái đất) vỏ trái đất, (bánh nướng) vỏ bánh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau