PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 3
brow
Mới
brow
brow
/
ˈ
bɹaʊ/
trán, lông mày, (đồi) đỉnh dốc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau