PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 3
potter
Mới
potter
potter
/
ˈ
pɑtɝ/
thợ gốm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau