PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 3
intact
Mới
intact
intact
/
ˌ
ɪn
ˈ
tækt/
nguyên vẹn, còn y nguyên
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau