PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 3
incremental
Mới
incremental
incremental
/
ˌ
ɪnkɹə
ˈ
mɛntəl/
tăng dần, thuộc gia số
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau