PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 3
anonymity
Mới
anonymity
anonymity
/
ˌ
ænə
ˈ
nɪmɪti/
sự ẩn danh, sự vô danh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau