PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 3
duct
Mới
duct
duct
/
ˈ
dʌkt/
(điều hòa, đi dây) ống dẫn, (cơ thể) ống (ống tuyến, ống lệ)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau