PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 10
volt
Mới
volt
volt
/
ˈ
voʊlt/
vôn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau