PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 10
banquet
Mới
banquet
banquet
/
ˈ
bæŋkwət/
yến tiệc, bữa ăn thịnh soạn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau