PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 10
spirituality
Mới
spirituality
spirituality
/
ˌ
spɪɹɪ
ˌ
tʃu
ˈ
ælə
ˌ
ti/
tính tâm linh, đời sống tâm linh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau