PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 10
sine
Mới
sine
sine
/
ˈ
saɪn/
(toán học) sin
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau