PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 10
flask
Mới
flask
flask
/
ˈ
flæsk/
bình thí nghiệm, bình rượu bỏ túi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau