PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 10
fascism
Mới
fascism
fascism
/
ˈ
fæ
ˌ
ʃɪzəm/
chủ nghĩa phát xít
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau