PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 10
autopsy
Mới
autopsy
autopsy
/
ˈ
ɔ
ˌ
tɑpsi/
khám nghiệm tử thi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau