PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 10
exponential
Mới
exponential
exponential
/
ˌ
ɛkspoʊ
ˈ
nɛnʃəl/
theo cấp số nhân, (toán học) thuộc hàm mũ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau