PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 10
versatility
Mới
versatility
versatility
/
ˌ
vɝsə
ˈ
tɪləti/
tính đa năng, tính linh hoạt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau