PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 10
rector
Mới
rector
rector
/
ˈ
ɹɛktɝ/
(Anh giáo, Công giáo) linh mục chánh xứ, mục sư giáo xứ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau