PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 6
confidential
Mới
confidential
confidential
/
ˌ
kɑnfə
ˈ
dɛnʃəl/
cơ mật, kín đáo
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau