PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 6
archaeological
Mới
archaeological
archaeological
/
ˌ
ɑɹkiə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
thuộc khảo cổ học, mang tính khảo cổ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau