PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 6
sideways
Mới
sideways
sideways
/
ˈ
saɪd
ˌ
weɪz/
sang ngang, liếc xéo; quay sang bên, đi ngang
trạng từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau