PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 6
patent
Mới
patent
patent
/
ˈ
pætənt/
độc quyền sáng chế, bằng sáng chế
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau