PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 6
premise
Mới
premise
premise
/
ˈ
pɹɛmɪs/
tiền đề, (trong cụm premises) khuôn viên
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau