PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 6
fearless
Mới
fearless
fearless
/
ˈ
fɪɹləs/
không biết sợ, gan dạ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau