PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 6
amateur
Mới
amateur
amateur
/
ˈ
æmə
ˌ
tɝ/
nghiệp dư, non tay; người nghiệp dư
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau