PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 6
insulation
Mới
insulation
insulation
/
ˌ
ɪnsə
ˈ
leɪʃən/
cách nhiệt, cách điện, cách âm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau