PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 6
voluntary
Mới
voluntary
voluntary
/
ˈ
vɑləntɛɹi/
tự nguyện, tình nguyện, theo ý muốn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau