PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 35
supplementary
Mới
supplementary
supplementary
/
ˌ
sʌplə
ˈ
mɛntɝi/
bổ sung, phụ thêm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau