PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 35
physic
Mới
physic
physic
/
ˈ
fɪzɪk/
(cách nói cũ) thuốc (thuốc xổ), y thuật
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau