PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 35
capitalist
Mới
capitalist
capitalist
/
ˈ
kæpətəlɪst/
nhà tư bản, người theo chủ nghĩa tư bản; tư bản chủ nghĩa, thuộc nhà tư bản
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau