PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 35
precarious
Mới
precarious
precarious
/pɹi
ˈ
kɛɹiəs/
chênh vênh, bấp bênh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau