PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 35
explanatory
Mới
explanatory
explanatory
/ɪks
ˈ
plænə
ˌ
tɔɹi/
mang tính giải thích, dùng để giải thích
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau