PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 35
lase
Mới
lase
lase
/
ˈ
leɪz/
chiếu laser, phát laser
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau