PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 35
outgo
Mới
outgo
outgo
/
ˈ
aʊt
ˌ
ɡoʊ/
(cách nói cũ) khoản chi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau