PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 35
poorly
Mới
poorly
poorly
/
ˈ
puɹli/
tồi tệ, kém
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau