PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 35
scissor
Mới
scissor
scissor
/
ˈ
sɪzɝ/
(dạng bổ nghĩa của scissors) kéo, một lưỡi kéo
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau