PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 35
instructive
Mới
instructive
instructive
/
ˌ
ɪn
ˈ
stɹʌktɪv/
bổ ích, mang tính giáo dục
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau