PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 35
appropriation
Mới
appropriation
appropriation
/ə
ˌ
pɹoʊpɹi
ˈ
eɪʃən/
(quốc hội) khoản chi ngân sách, sự chiếm hữu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau