Ngày 26
C¹ Thành thạo · 50 từ · số 1251–1300
0 / 50
Từ vựng 50
- cactusdanh từxương rồng
- grassytính từphủ đầy cỏ, có mùi cỏ
- heroictính từanh hùng, dũng cảm, (quy mô) hoành tráng
- famouslytrạng từnhư ai cũng biết, (trong cụm get on famously) rất tốt
- recitationdanh từsự đọc thuộc lòng, (đại học Mỹ) buổi ôn tập
- whereaboutsdanh từhành tung, chỗ ở
- materialistictính từtrọng vật chất, duy vật
- lashdanh từ·động từcú quất roi, dây roi; quất roi, (mạnh) đập vào, buộc chặt
- fiddledanh từđàn vĩ cầm, (tiếng lóng Anh-Anh) trò gian lận
- spatialtính từthuộc không gian
- reappearđộng từxuất hiện lại, tái xuất
- intriguedanh từâm mưu, (câu chuyện) tình tiết rối rắm
- unbrokentính từliên tục, không bị vỡ, (ngựa) chưa thuần
- paternitydanh từtư cách làm cha, (pháp lý) quan hệ cha con
- segregateđộng từ(chủng tộc, nhóm) tách biệt, tách riêng
- psychiatrictính từthuộc tâm thần học, thuộc khoa tâm thần
- unavoidabletính từkhông thể tránh khỏi
- anthropologydanh từnhân chủng học
- arcdanh từcung tròn, hình vòng cung, (câu chuyện) mạch phát triển
- hotlytrạng từsôi nổi, (trong cụm hotly contested) quyết liệt
- cementdanh từxi măng, chất kết dính
- mingleđộng từhòa lẫn, (ở bữa tiệc) đi giao lưu
- critiquedanh từbài phê bình, lời bình luận
- fleetingtính từthoáng qua, phù du
- showroomdanh từphòng trưng bày
- tectonictính từ(địa chất) kiến tạo, (thay đổi) mang tính bước ngoặt lớn
- inabilitydanh từsự bất lực, việc không thể làm được
- reservoirdanh từhồ chứa nước, kho chứa, (kiến thức...) kho tàng
- petroleumdanh từdầu mỏ
- fieldworkdanh từnghiên cứu thực địa, công việc ngoài trời
- masterfultính từđiêu luyện, hống hách
- processiondanh từđoàn người, cuộc diễu hành
- marginallytrạng từmột chút, không đáng kể
- referendumdanh từcuộc trưng cầu dân ý, cuộc bỏ phiếu của cư dân
- occurrencedanh từsự xảy ra, sự việc
- marketabletính từdễ bán, (nhân lực) được săn đón
- storehousedanh từnhà kho, (kiến thức) kho tàng
- illustrioustính từ(thành tích) lẫy lừng, danh tiếng
- fluorescenttính từ·danh từhuỳnh quang, màu huỳnh quang; đèn huỳnh quang
- autobiographydanh từtự truyện
- grindđộng từ·danh từxay, mài; (trong cụm the grind) công việc vất vả nhàm chán, độ xay
- hostiletính từthù địch, hiếu chiến, (thâu tóm) thù địch
- intellectdanh từtrí tuệ, người trí thức
- resiliencedanh từkhả năng phục hồi, tính đàn hồi
- combustiondanh từsự cháy, sự đốt cháy
- moderatelytrạng từvừa phải, ở mức trung bình
- enhancementdanh từ(chất lượng, giá trị) sự nâng cao, sự tăng cường
- cultivationdanh từsự canh tác, sự trồng trọt, (phẩm chất) sự bồi dưỡng
- verificationdanh từsự kiểm chứng, sự xác minh
- consolidationdanh từsự hợp nhất, sự củng cố, (nợ) sự gộp