PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 26
materialistic
Mới
materialistic
materialistic
/mə
ˌ
tɪɹiə
ˈ
lɪstɪk/
trọng vật chất, duy vật
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau