PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 26
grassy
Mới
grassy
grassy
/
ˈ
ɡɹæsi/
phủ đầy cỏ, có mùi cỏ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau