PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 26
moderately
Mới
moderately
moderately
/
ˈ
mɑdɝətli/
vừa phải, ở mức trung bình
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau